"ringed" in Vietnamese
Definition
Chỉ một vật được bao quanh bằng vòng tròn hoặc có các dải dạng vòng quanh. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh mô tả khoa học như 'ringed planet', hoặc khi nói về ngoại hình (ví dụ: 'ringed eyes'). Không phổ biến để mô tả người khác, trừ khi miêu tả diện mạo.
Examples
Saturn is a famous ringed planet.
Sao Thổ là một hành tinh **bao quanh bởi vòng** nổi tiếng.
The tree was ringed with rope to protect it.
Cây được **bao quanh** bằng dây thừng để bảo vệ.
She wore a ringed bracelet on her wrist.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay **có vòng** trên cổ tay.
Her eyes were ringed with dark circles from lack of sleep.
Mắt cô ấy **bao quanh** bởi quầng thâm vì thiếu ngủ.
The city was ringed by snowy mountains.
Thành phố được **bao quanh** bởi những ngọn núi phủ đầy tuyết.
The pond was ringed with wildflowers in spring.
Ao được **bao quanh** bởi hoa dại vào mùa xuân.