"ring" in Vietnamese
Definition
'Nhẫn' là món trang sức hình tròn đeo ở ngón tay. Là động từ, 'ring' có nghĩa là gọi điện thoại hoặc làm chuông reo.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường chỉ trang sức như 'nhẫn cưới', 'nhẫn vàng'. Động từ xuất hiện trong các cụm như 'ring the bell' (bấm chuông), 'ring someone up' (gọi ai đó), 'my phone is ringing' (điện thoại reo). Ở Anh, 'ring' còn nghĩa là gọi điện.
Examples
She wears a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một **nhẫn** vàng trên ngón tay.
Can you ring the bell for me?
Bạn có thể **bấm** chuông giúp tôi được không?
I will ring you tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ **gọi điện** cho bạn.
The phone started to ring just as I left the room.
Vừa rời khỏi phòng thì điện thoại bắt đầu **reo**.
She said yes when I gave her the ring.
Cô ấy đã nói đồng ý khi tôi tặng cô ấy chiếc **nhẫn**.
Let me ring you back in five minutes.
Để tôi **gọi lại** cho bạn sau năm phút nhé.