아무 단어나 입력하세요!

"ring in your ears" in Vietnamese

ù tai

Definition

Cảm giác ù hoặc có tiếng kêu vo ve trong tai ngay cả khi không có âm thanh bên ngoài. Điều này có thể xảy ra sau khi nghe tiếng ồn lớn hoặc do vấn đề về tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ cảm giác vật lý, không phải cảm xúc. Hay gặp sau tiếng động lớn hoặc bệnh tai. Từ chuyên ngành là 'ù tai'. Không giống nghĩa 'gợi nhớ'. Cách nói phổ biến: 'tai tôi bị ù'.

Examples

After the concert, I had a ring in my ears for hours.

Sau buổi hòa nhạc, tôi bị **ù tai** hàng giờ liền.

Do you ever get a ring in your ears after loud noises?

Bạn có bao giờ bị **ù tai** sau tiếng động lớn không?

He complained about a ring in his ears after using power tools.

Anh ấy than phiền bị **ù tai** sau khi dùng máy móc điện.

My ears are still ringing from that fire alarm!

Tai tôi vẫn còn **ù** vì cái chuông báo cháy đó!

Sometimes after swimming, I notice a weird ring in my ears.

Đôi khi sau khi bơi, tôi thấy **ù tai lạ**.

If you have a constant ring in your ears, you should see a doctor.

Nếu bạn bị **ù tai kéo dài**, hãy đi khám bác sĩ.