아무 단어나 입력하세요!

"ring false" in Vietnamese

nghe không thậtnghe giả tạo

Definition

Điều gì đó nghe có vẻ không chân thật hoặc giả dối, không xuất phát từ lòng thành. Thường dùng khi nghi ngờ lời nói hoặc hành động của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này có tính trang trọng, hay dùng khi đánh giá tính chân thật hoặc sự thành thật của lời nói, lời xin lỗi, hoặc cảm xúc. Các cụm tương tự như 'His apology rings false' thường được dùng.

Examples

His story rings false to me.

Câu chuyện của anh ấy **nghe không thật** đối với tôi.

Her apology rings false after what she did.

Sau những gì cô ấy đã làm, lời xin lỗi của cô ấy **nghe giả tạo**.

Sometimes praise can ring false if it is not sincere.

Lời khen đôi khi có thể **nghe không thật** nếu không xuất phát từ lòng thành.

Something about his smile just rings false.

Có điều gì đó trong nụ cười của anh ấy khiến tôi cảm thấy nó **không thật**.

The politician's promises always ring false to the public.

Những lời hứa của chính trị gia này luôn **nghe giả tạo** đối với công chúng.

No matter how hard he tries, his excitement rings false.

Dù anh ấy cố gắng thế nào, sự hào hứng của anh ấy vẫn **nghe không thật**.