"rinds" in Vietnamese
Definition
Vỏ là lớp bên ngoài dày của trái cây, phô mai hoặc một số loại rau, thường dùng để bảo vệ phần bên trong và hay được bỏ đi trước khi ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về thực phẩm: 'vỏ cam', 'vỏ phô mai'. Không phải vỏ nào cũng ăn được. 'Peel' là từ chung hơn cho vỏ trái cây. Dạng số nhiều 'rinds' chỉ nhiều mảnh hoặc nhiều loại vỏ.
Examples
She put the orange rinds in the trash.
Cô ấy đã vứt **vỏ** cam vào thùng rác.
The cheese rinds are hard and dry.
**Vỏ** phô mai cứng và khô.
Lemon rinds are used in some cakes for flavor.
Một số loại bánh sử dụng **vỏ** chanh để tạo hương vị.
Did you know some animals eat watermelon rinds?
Bạn có biết một số loài động vật ăn **vỏ** dưa hấu không?
Most people throw away melon rinds, but they can actually be cooked.
Đa số mọi người vứt **vỏ** dưa lưới đi, nhưng thật ra chúng có thể nấu được.
The kids made boats out of citrus rinds in art class.
Các em nhỏ đã làm thuyền từ **vỏ** cam chanh trong lớp mỹ thuật.