"rincon" in Vietnamese
Definition
Một góc nhỏ ấm cúng trong phòng hoặc không gian, nơi bạn có thể thư giãn, đọc sách hoặc tận hưởng sự riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rincon' mang ý nghĩa góc đặc biệt, được trang trí hoặc sắp xếp để tạo cảm giác ấm cúng, khác với 'góc' thông thường chỉ là vị trí chen lấn.
Examples
I like to read in my favorite rincon by the window.
Tôi thích đọc sách ở **góc ấm cúng** yêu thích bên cửa sổ.
She decorated her rincon with plants and books.
Cô ấy đã trang trí **góc ấm cúng** của mình bằng cây và sách.
There is a small rincon in the café where friends meet.
Quán cà phê có một **góc nhỏ thư giãn** nơi bạn bè gặp nhau.
After a long day, I love disappearing into my cozy rincon and just unwinding.
Sau một ngày dài, tôi rất thích trốn vào **góc ấm cúng** của mình và thư giãn.
Every house has that perfect rincon for morning coffee and daydreams.
Nhà nào cũng có một **góc ấm cúng** hoàn hảo để uống cà phê sáng và mơ mộng.
You can always find me in my rincon when I need some peace and quiet.
Mỗi khi cần yên tĩnh, bạn luôn có thể tìm thấy tôi ở **góc ấm cúng** của mình.