아무 단어나 입력하세요!

"rill" in Vietnamese

dòng suối nhỏkhe nước nhỏ

Definition

Rill là dòng nước rất nhỏ, thường được hình thành bởi nước mưa hoặc tự nhiên chảy trên mặt đất. Cũng có thể chỉ rãnh nhỏ do nước tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rill' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, văn học hoặc mô tả thiên nhiên, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'ripple' (gợn sóng trên mặt nước). Thường đi chung với các từ như 'núi', 'thung lũng', hoặc 'xói mòn'.

Examples

The rain made a small rill in the garden.

Mưa đã tạo ra một **khe nước nhỏ** trong vườn.

A rill flowed through the field after the storm.

Sau cơn bão, một **dòng suối nhỏ** chảy qua cánh đồng.

The children watched water run down the hill and make a rill.

Bọn trẻ xem nước chảy xuống đồi và tạo thành một **khe nước nhỏ**.

After days of rain, several rills stretched across the meadow.

Sau nhiều ngày mưa, có vài **dòng suối nhỏ** chạy ngang qua đồng cỏ.

You could hear the gentle sound of a rill trickling in the woods.

Bạn có thể nghe thấy tiếng nước **dòng suối nhỏ** róc rách trong rừng.

Tiny rills formed patterns in the sand after the waves went out.

Khi sóng rút đi, những **khe nước nhỏ** tạo thành hoa văn trên cát.