"riles" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy tức giận hoặc khó chịu qua lời nói hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang ý khiêu khích hoặc khơi dậy cảm xúc mạnh. 'Rile up' nhấn mạnh làm ai đó thực sự bực bội hoặc hăng hái.
Examples
Loud music always riles my neighbor.
Nhạc lớn luôn **chọc tức** hàng xóm nhà tôi.
It really riles me when people are late.
Tôi thực sự **bực mình** khi mọi người đến muộn.
His comments often rile his coworkers.
Những lời bình luận của anh ấy thường **làm bực mình** đồng nghiệp.
Nothing riles her up faster than a broken promise.
Không gì **khiến cô ấy nổi nóng** nhanh hơn một lời hứa bị thất hứa.
Try not to let the little things rile you.
Đừng để những chuyện nhỏ nhặt **làm bực mình** bạn.
He knew how to rile up a crowd with his speech.
Anh ấy biết cách **kích động** đám đông bằng bài phát biểu của mình.