아무 단어나 입력하세요!

"rigour" in Vietnamese

tính nghiêm ngặttính chặt chẽ

Definition

Sự cẩn trọng kỹ lưỡng, chính xác trong công việc hoặc sự nghiêm khắc khi thực hiện quy định, quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong môi trường học thuật, khoa học, hoặc công việc chuyên nghiệp. 'academic rigour' là sự học tập một cách nghiêm ngặt, không dễ dãi.

Examples

The scientist worked with great rigour.

Nhà khoa học đã làm việc với **tính nghiêm ngặt** cao.

Academic rigour is important in university studies.

**Tính nghiêm ngặt** trong học thuật rất quan trọng ở bậc đại học.

The teacher applied the rules with strict rigour.

Giáo viên đã áp dụng các quy tắc với **tính nghiêm khắc**.

Some people admire the rigour of military training, while others find it too harsh.

Một số người ngưỡng mộ **tính nghiêm ngặt** của huấn luyện quân sự, số khác lại thấy nó quá khắc nghiệt.

His work lacks the rigour needed for publication in scientific journals.

Công trình của anh ấy thiếu **tính chặt chẽ** cần thiết để được đăng trên tạp chí khoa học.

You need a lot of rigour to stick to such a strict diet.

Cần rất nhiều **tính kỷ luật** để theo được một chế độ ăn nghiêm ngặt như vậy.