"rigors" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều kiện hoặc thử thách rất khó khăn, khiến ai đó phải chịu đựng hoặc vượt qua với nhiều nỗ lực. Thường dùng cho môi trường khắc nghiệt hoặc những bài tập khó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các tình huống trang trọng, học thuật. Hay đi với cụm: 'the rigors of training', 'the rigors of winter'. Đa số sử dụng dạng số nhiều.
Examples
Many people are not prepared for the rigors of mountain climbing.
Nhiều người không chuẩn bị cho **sự khắc nghiệt** của việc leo núi.
The students faced the rigors of final exams.
Các sinh viên đã đối mặt với **thử thách khắc nghiệt** của kỳ thi cuối kỳ.
Farmers must deal with the rigors of harsh weather.
Nông dân phải đối mặt với **sự khắc nghiệt** của thời tiết xấu.
Even athletes sometimes underestimate the rigors of a marathon.
Ngay cả vận động viên cũng đôi khi đánh giá thấp **sự khắc nghiệt** của marathon.
Winter brings with it all the rigors of cold, snow, and short days.
Mùa đông mang theo tất cả **sự khắc nghiệt** của giá rét, tuyết và ngày ngắn.
She survived the rigors of boot camp and graduated with pride.
Cô ấy đã vượt qua **sự khắc nghiệt** của huấn luyện và tốt nghiệp đầy tự hào.