아무 단어나 입력하세요!

"rigidly" in Vietnamese

một cách cứng nhắccứng rắn

Definition

Làm việc gì đó một cách nghiêm ngặt và không linh hoạt, không cho phép thay đổi hoặc ngoại lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rigidly' thường dùng trong bối cảnh mô tả các quy tắc, niềm tin hoặc hành vi không linh hoạt; thường gặp trong cụm như 'rigidly enforced', 'rigidly follow', 'rigidly structured'.

Examples

The teacher rigidly follows the schedule every day.

Giáo viên **một cách cứng nhắc** tuân theo thời gian biểu mỗi ngày.

The rules are rigidly enforced here.

Các quy tắc ở đây được **thi hành một cách cứng nhắc**.

She rigidly sticks to her diet.

Cô ấy **cứng nhắc** tuân theo chế độ ăn kiêng của mình.

He rigidly refused to change his mind, no matter what we said.

Anh ấy **kiên quyết** từ chối thay đổi ý kiến, dù chúng tôi nói gì đi nữa.

The company is rigidly structured, so there’s little room for creativity.

Công ty này được **cấu trúc một cách cứng nhắc**, nên ít có chỗ cho sự sáng tạo.

Some parents rigidly control their children’s schedules.

Một số phụ huynh **kiểm soát cứng nhắc** lịch trình của con mình.