아무 단어나 입력하세요!

"righteously" in Vietnamese

chính nghĩamột cách công bằng

Definition

Theo cách thể hiện sự công bằng, ngay thẳng và đúng đạo đức. Thường dùng khi nói về hành động chính trực hoặc theo lương tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Điển hình trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo, đôi khi mang tính mỉa mai. Thường đi với các động từ như 'hành động', 'nói', 'sống'.

Examples

She spoke righteously about helping the poor.

Cô ấy đã nói về việc giúp người nghèo một cách **chính nghĩa**.

He acted righteously in a difficult situation.

Anh ấy đã hành động **chính nghĩa** trong tình huống khó khăn.

They tried to solve the problem righteously.

Họ đã cố gắng giải quyết vấn đề một cách **công bằng**.

He defended his friends righteously, not caring what others thought.

Anh ấy đã bảo vệ bạn bè một cách **chính nghĩa**, không quan tâm người khác nghĩ gì.

Even when everyone else cheated, she played the game righteously.

Ngay cả khi mọi người gian lận, cô ấy vẫn chơi một cách **công bằng**.

People admired her for always standing up righteously for what she believed in.

Mọi người ngưỡng mộ cô vì luôn **chính nghĩa** bảo vệ quan điểm của mình.