아무 단어나 입력하세요!

"right" in Vietnamese

đúngphải (hướng)quyền

Definition

'Đúng' chỉ điều gì đó chính xác, công bằng hoặc trung thực. Ngoài ra, từ này còn chỉ hướng bên phải và quyền lợi hợp pháp hay đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, 'đúng' chỉ sự chính xác, 'phải' là hướng, 'quyền' nói đến quyền lợi cá nhân hoặc pháp lý. Sử dụng phù hợp theo mục đích.

Examples

You are right about the answer.

Bạn **đúng** về câu trả lời đó.

He turned to the right at the corner.

Anh ấy rẽ **phải** ở góc.

Everyone has the right to speak freely.

Mọi người đều có **quyền** tự do phát biểu.

That's not right, you need to check it again.

Đó không **đúng**, bạn cần kiểm tra lại.

She knows all her rights as a citizen.

Cô ấy biết tất cả **quyền** của mình với tư cách là một công dân.

Alright, right on! Let's do it your way.

Được rồi, **đúng** rồi! Làm theo cách của bạn nhé.