아무 단어나 입력하세요!

"right on time" in Vietnamese

đúng giờ

Definition

Xảy ra hoặc đến đúng vào thời gian dự kiến, không sớm và không muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật để khen ngợi sự đúng giờ. Không giống 'just in time', 'đúng giờ' không nhấn mạnh đến sát giờ chót.

Examples

The train arrived right on time.

Chuyến tàu đến **đúng giờ**.

She finished her homework right on time.

Cô ấy làm bài tập về nhà xong **đúng giờ**.

You arrived right on time for dinner.

Bạn đến **đúng giờ** cho bữa tối.

Wow, you’re right on time! I just made coffee.

Ồ, bạn đến **đúng giờ** quá! Mình vừa pha cà phê xong.

They showed up right on time for the big meeting.

Họ có mặt tại cuộc họp lớn **đúng giờ**.

Your package was delivered right on time, just like they promised.

Gói hàng của bạn được giao **đúng giờ**, đúng như họ đã hứa.