아무 단어나 입력하세요!

"right off the bat" in Vietnamese

ngay lập tứcngay từ đầu

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra ngay lập tức hoặc ngay từ đầu, không chậm trễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ nói trong văn nói, không dùng cho văn viết trang trọng. Được dùng để mô tả hành động nhanh, ấn tượng đầu tiên hay kết quả ngay lập tức.

Examples

He answered my question right off the bat.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi **ngay lập tức**.

Right off the bat, I knew something was wrong.

**Ngay từ đầu**, tôi đã biết có gì đó không ổn.

They made a mistake right off the bat.

Họ đã mắc lỗi **ngay từ đầu**.

You could tell right off the bat that he was nervous.

Bạn có thể nhận ra **ngay lập tức** rằng anh ấy đang lo lắng.

I didn't expect to like the city right off the bat, but I did.

Tôi không nghĩ mình sẽ thích thành phố **ngay lập tức**, nhưng tôi đã thích.

He impressed the boss right off the bat with his ideas.

Anh ấy đã gây ấn tượng với sếp **ngay lập tức** nhờ ý tưởng của mình.