아무 단어나 입력하세요!

"right in the kisser" in Vietnamese

ngay vào mặtngay vào mồm

Definition

Một cách nói vui và rất thân mật để chỉ việc bị đánh hoặc va trúng ngay vào mặt hoặc miệng, thường là bằng cú đấm. Cũng dùng cho cảm giác sốc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống bạn bè, kể chuyện hoặc đùa cợt. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. 'Ngay vào mặt' không chỉ dùng cho đánh thật mà còn chỉ cảm giác bất ngờ.

Examples

He punched him right in the kisser.

Anh ấy đấm anh ta **ngay vào mặt**.

The ball hit me right in the kisser.

Quả bóng đập trúng **ngay vào mặt** tôi.

She threw water right in the kisser.

Cô ấy hắt nước **ngay vào mặt** tôi.

Wow, that news hit me right in the kisser!

Tin đó làm tôi **ngã ngửa, ngay vào mặt** luôn!

That joke landed right in the kisser, everyone laughed.

Câu đùa đó **ngay vào mặt** luôn, ai cũng cười.

If you say that again, you'll get it right in the kisser.

Nếu bạn nói nữa, sẽ ăn **ngay vào mặt** đấy.