"riga" in Vietnamese
Definition
Riga là một vạch hoặc đường kẻ dài và mảnh, thường được vẽ hoặc in trên giấy, như các dòng kẻ trong vở hoặc tuyến phân cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt, hãy dùng 'dòng' cho dòng kẻ trong vở, 'vạch' cho đường phân tách, và 'sọc' cho hoa văn. Không dùng 'riga'.
Examples
Please draw a straight riga on the paper.
Vui lòng kẻ một **dòng** thẳng trên giấy.
He underlined the title with a blue riga.
Anh ấy đã gạch chân tiêu đề bằng một **dòng** xanh.
The notebook has many horizontal rige.
Cuốn vở có nhiều **dòng** ngang.
Your signature should stay between the rige on the form.
Chữ ký của bạn nên nằm giữa các **dòng** trên mẫu đơn.
Can you see the dark riga dividing the two sections?
Bạn có thấy **dòng** đậm chia hai phần ra không?
He drew a quick riga to start his sketch.
Anh ấy vẽ nhanh một **dòng** để bắt đầu phác thảo.