아무 단어나 입력하세요!

"rifling" in Vietnamese

rãnh xoắn

Definition

Đây là các rãnh xoắn bên trong nòng súng, giúp viên đạn xoay khi bắn ra để tăng độ chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

'rãnh xoắn' là thuật ngữ chuyên ngành về súng, chỉ dùng khi nói về nòng súng. Không dùng để chỉ hành động tìm kiếm. Đừng nhầm với cụm 'rifling through'.

Examples

The rifling inside the barrel improves the gun's accuracy.

**Rãnh xoắn** bên trong nòng làm tăng độ chính xác của súng.

Without rifling, bullets would not spin when fired.

Nếu không có **rãnh xoắn**, viên đạn sẽ không quay khi bắn ra.

The technician examined the rifling to match the gun to the bullet.

Kỹ thuật viên kiểm tra **rãnh xoắn** để đối chiếu súng với đầu đạn.

This old rifle's rifling is worn, so it's not very accurate anymore.

**Rãnh xoắn** của khẩu súng trường cũ này đã mòn nên nó không còn chính xác nữa.

Each gun leaves unique marks with its rifling on a fired bullet.

Mỗi khẩu súng để lại vết đặc biệt từ **rãnh xoắn** của nó trên viên đạn đã bắn.

You could see the rifling clearly when you looked down the barrel.

Khi nhìn vào trong nòng, bạn có thể thấy **rãnh xoắn** rất rõ.