아무 단어나 입력하세요!

"riflemen" in Vietnamese

lính bắn súng trường

Definition

Lính bắn súng trường là những binh sĩ được huấn luyện sử dụng súng trường, thường thuộc bộ binh. Họ nổi bật nhờ khả năng bắn chính xác và kỹ năng sử dụng vũ khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử, đặc biệt để chỉ nhóm binh sĩ. Ít dùng ngoài môi trường quân đội.

Examples

The riflemen marched across the field in formation.

Các **lính bắn súng trường** diễu hành qua cánh đồng theo đội hình.

Many riflemen protected the base at night.

Nhiều **lính bắn súng trường** bảo vệ căn cứ vào ban đêm.

The army recruited skilled riflemen for the special mission.

Quân đội tuyển chọn những **lính bắn súng trường** giỏi cho nhiệm vụ đặc biệt.

During the battle, the riflemen took cover and waited for orders.

Trong trận chiến, các **lính bắn súng trường** trú ẩn và chờ lệnh.

These riflemen were known for their sharp eyes and steady hands.

Những **lính bắn súng trường** này nổi tiếng với đôi mắt tinh tường và tay vững vàng.

Back then, the riflemen changed the way battles were fought.

Thời đó, các **lính bắn súng trường** đã làm thay đổi cách tiến hành chiến trận.