"rifleman" in Vietnamese
Definition
Lính bắn súng là người lính được huấn luyện sử dụng súng trường, thường thuộc một đơn vị quân đội. Nó cũng chỉ người có kỹ năng bắn súng trường giỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong quân sự hoặc văn bản lịch sử. Có thể chỉ cấp bậc, chức vụ trong bộ binh. Hiếm khi dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The rifleman stood guard at the camp entrance.
**Lính bắn súng** đứng gác ở lối vào trại.
Each rifleman carried extra ammunition.
Mỗi **lính bắn súng** đều mang theo đạn dự phòng.
My grandfather was a rifleman in the army.
Ông của tôi từng là một **lính bắn súng** trong quân đội.
As a rifleman, he learned to move quietly through the forest.
Là một **lính bắn súng**, anh ấy đã học cách di chuyển lặng lẽ trong rừng.
The squad's best shooter was their youngest rifleman.
Xạ thủ giỏi nhất nhóm là **lính bắn súng** trẻ nhất của họ.
You don't have to be a rifleman to appreciate good marksmanship.
Bạn không cần là **lính bắn súng** để đánh giá kỹ năng bắn tốt.