아무 단어나 입력하세요!

"rie" in Vietnamese

rie

Definition

'rie' không phải là từ tiếng Anh, có thể là lỗi đánh máy hoặc là từ của ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi thấy 'rie', hãy kiểm tra xem có phải bạn định viết 'die', 'tie', hay 'lie', hoặc đó là từ ngoại ngữ không.

Examples

The word 'rie' does not mean anything in English.

Từ '**rie**' không có nghĩa gì trong tiếng Anh.

I think you spelled 'rie' by mistake.

Tôi nghĩ bạn đã viết nhầm '**rie**'.

You will not find 'rie' in the dictionary.

Bạn sẽ không tìm thấy '**rie**' trong từ điển.

Did you mean to type 'rie', or was it just a typo?

Bạn định gõ '**rie**', hay chỉ là đánh nhầm?

People sometimes write 'rie' when they mean to write 'tie' or 'lie'.

Đôi khi mọi người viết '**rie**' thay vì 'tie' hoặc 'lie'.

If 'rie' shows up in English text, check the context—it might be a foreign word, like Spanish 'ríe' for 'laugh'.

Nếu gặp '**rie**' trong văn bản tiếng Anh, hãy kiểm tra ngữ cảnh—nó có thể là từ nước ngoài, như 'ríe' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là 'cười'.