아무 단어나 입력하세요!

"ridiculing" in Vietnamese

chế giễunhạo báng

Definition

Cười nhạo hoặc chế giễu ai đó, thể hiện sự thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chế giễu' mang ý tiêu cực, có thể làm tổn thương người khác. Thường dùng với cấu trúc 'chế giễu ai vì điều gì'. Khác với trêu chọc nhẹ nhàng giữa bạn bè.

Examples

He was ridiculing her idea in front of the class.

Anh ấy đã **chế giễu** ý tưởng của cô ấy trước cả lớp.

Stop ridiculing your brother; it hurts his feelings.

Đừng **chế giễu** em trai của bạn nữa; điều đó làm em ấy buồn.

They kept ridiculing my accent.

Họ liên tục **chế giễu** giọng nói của tôi.

I wish people would stop ridiculing others online.

Tôi ước mọi người ngừng **chế giễu** người khác trên mạng.

Instead of ridiculing mistakes, let's help each other learn.

Thay vì **chế giễu** lỗi sai, hãy giúp nhau học tập.

The comedian’s act was more about ridiculing celebrities than telling real jokes.

Tiết mục của danh hài chủ yếu là **chế giễu** người nổi tiếng, không phải là kể chuyện cười thật sự.