"ridicules" in Vietnamese
Definition
Cười nhạo, làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên lố bịch để hạ thấp họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; mang sắc thái coi thường. Cụm như 'openly ridicules', 'publicly ridicules' thường gặp. Trong giao tiếp hàng ngày, hay dùng 'chế' hoặc 'trêu' hơn.
Examples
He ridicules his classmates in front of everyone.
Anh ta **chế giễu** các bạn cùng lớp trước mặt mọi người.
The movie ridicules old traditions.
Bộ phim đó **chế giễu** những truyền thống xưa.
She never ridicules others for their mistakes.
Cô ấy không bao giờ **chế giễu** người khác vì lỗi lầm của họ.
The comedian ridicules politics in every show.
Danh hài luôn **chế giễu** chính trị trong mỗi buổi diễn.
If someone ridicules your ideas, don't let it bother you.
Nếu ai đó **chế giễu** ý tưởng của bạn, đừng bận tâm.
He often ridicules new technology until he starts using it himself.
Anh ấy thường **chế giễu** công nghệ mới cho đến khi tự mình sử dụng nó.