아무 단어나 입력하세요!

"ridges" in Vietnamese

gờsống

Definition

Dải nổi dài và hẹp xuất hiện trên bề mặt, như trên đỉnh núi, mép lá hoặc vân tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'ridges' dùng trong núi ('mountain ridges') và cả các đường nổi nhỏ như trên lá, vân tay. Không chỉ đỉnh ('peak'), mà là dải dài, hẹp.

Examples

There are snowy ridges on the mountain.

Trên ngọn núi có những **gờ** phủ đầy tuyết.

The leaf has many small ridges.

Chiếc lá này có nhiều **gờ** nhỏ.

You can feel the ridges on your fingertips.

Bạn có thể cảm nhận được các **gờ** trên đầu ngón tay.

The hikers followed the narrow ridges all the way to the valley.

Những người đi bộ theo các **gờ** hẹp đến tận thung lũng.

You’ll notice the ridges on bread after baking give it that rustic look.

Sau khi nướng, những **gờ** trên bánh mì tạo nên vẻ mộc mạc cho nó.

The coins had deep ridges along the edges for better grip.

Rìa đồng xu có các **gờ** sâu để dễ cầm hơn.