"riders" in Vietnamese
Definition
Người mà ngồi hoặc điều khiển các phương tiện như xe đạp, xe máy, ngựa hoặc các phương tiện công cộng. Có thể là người điều khiển hoặc chỉ là hành khách trên đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rider' thường dùng cho người đi xe đạp, xe máy, ngựa, hoặc làm hành khách trên xe buýt, tàu điện,... Không dùng cho người lái ('driver') hay hành khách máy bay. Thường gặp trong tin tức, thể thao và giao thông.
Examples
There were ten riders on the bus.
Có mười **hành khách** trên xe buýt.
The horse riders practiced in the park.
Các **người cưỡi ngựa** tập luyện trong công viên.
Some riders wore helmets for safety.
Một số **người đi** đã đội mũ bảo hiểm để an toàn.
Most subway riders use their phones during the trip.
Hầu hết các **hành khách** tàu điện ngầm sử dụng điện thoại trong chuyến đi.
All motorcycle riders must wear a jacket by law.
Tất cả **người đi xe máy** phải mặc áo khoác theo quy định pháp luật.
The city offered free coffee to early morning riders.
Thành phố phát cà phê miễn phí cho các **hành khách** buổi sáng.