아무 단어나 입력하세요!

"ride the wave" in Vietnamese

nắm bắt xu hướngđi theo làn sóng

Definition

Tận dụng xu hướng hoặc tình huống hiện tại để mang lại lợi ích cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh việc tranh thủ, hưởng lợi từ thay đổi hoặc xu hướng; hay gặp trong kinh doanh hoặc công nghệ.

Examples

It's smart to ride the wave of new technology.

Thông minh khi **nắm bắt xu hướng** công nghệ mới.

She tried to ride the wave of her sudden popularity.

Cô ấy đã cố **nắm bắt làn sóng** nổi tiếng bất ngờ của mình.

Many companies ride the wave of viral trends online.

Nhiều công ty **nắm bắt xu hướng** các trào lưu lan truyền trên mạng.

I'm just going to ride the wave and see where it takes me.

Tôi sẽ **đi theo làn sóng** này và chờ xem mọi việc diễn ra thế nào.

He built his business by learning to ride the wave instead of fighting change.

Anh ấy xây dựng sự nghiệp bằng cách **nắm bắt xu hướng** thay vì chống lại thay đổi.

The band's fame won't last forever, but for now, they're happy to ride the wave.

Sự nổi tiếng của ban nhạc sẽ không kéo dài mãi, nhưng hiện tại họ vui vì được **nắm bắt làn sóng** này.