아무 단어나 입력하세요!

"ride high" in Indonesian

đang ở thời kỳ đỉnh caothành công vang dội

Definition

Đang ở vị trí thành công, nổi bật hoặc tự tin; rất thành công hoặc phát triển mạnh.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tích cực; mô tả ai đó, nhóm hoặc tổ chức đang thành công. Không dùng nghĩa đen của 'đi xe'.

Examples

Our company is riding high after winning the award.

Công ty chúng tôi **đang ở thời kỳ đỉnh cao** sau khi giành được giải thưởng.

The team has been riding high all season.

Đội đã **đang ở thời kỳ đỉnh cao** suốt mùa giải.

She is riding high after passing her exams.

Cô ấy **đang ở thời kỳ đỉnh cao** sau khi thi đỗ.

After their big win, the players are really riding high right now.

Sau chiến thắng lớn, các cầu thủ bây giờ thực sự **đang ở thời kỳ đỉnh cao**.

The singer has been riding high on the charts for weeks.

Ca sĩ đã **ở thời kỳ đỉnh cao** trên bảng xếp hạng nhiều tuần liền.

You could tell by his smile that he was riding high after the promotion.

Nhìn thấy nụ cười của anh ấy là biết anh ấy **đang ở thời kỳ đỉnh cao** sau khi thăng chức.