"riddling" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó bí ẩn hoặc khó hiểu như một câu đố, thường dùng để miêu tả ngôn ngữ, hành vi hoặc tình huống gây khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ ('riddling question', 'riddling smile'); không dùng cho câu đố đơn giản mà để nói về những điều phức tạp, khó hiểu hoặc cố ý gây rối. Dùng nhiều trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Examples
The old man's riddling story confused the children.
Câu chuyện **bí ẩn** của ông lão khiến bọn trẻ bối rối.
She gave a riddling answer to my question.
Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách **khó hiểu**.
The poem is full of riddling words.
Bài thơ đầy những từ **bí ẩn**.
He smiled that same riddling smile and wouldn't say more.
Anh ta lại mỉm cười bằng nụ cười **bí ẩn** đó và không nói thêm gì nữa.
Her message was so riddling that nobody knew what she meant.
Thông điệp của cô ấy **khó hiểu** đến mức không ai biết cô ấy muốn nói gì.
That movie's ending is incredibly riddling—everyone has a theory about what happened.
Cái kết của bộ phim đó **bí ẩn** đến mức ai cũng có một giả thuyết riêng.