"riddler" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đặt ra các câu đố, hoặc nhân vật phản diện nổi tiếng 'Riddler' trong truyện tranh Batman.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người đặt câu đố trong trò chơi, hiếm khi dùng hàng ngày. Nếu nói về nhân vật Batman thì để nguyên tên tiếng Anh 'Riddler'.
Examples
The riddler gave us three clues to solve.
**Người đố câu đố** đã cho chúng tôi ba gợi ý để giải.
He is the best riddler in our class.
Anh ấy là **người đố câu đố** giỏi nhất lớp chúng tôi.
A riddler asks tricky questions for others to guess.
Một **người đố câu đố** thường đặt ra những câu hóc búa để người khác đoán.
Last night, I felt like a riddler making up questions for family game night.
Tối qua, tôi cảm thấy mình như một **người đố câu đố** khi nghĩ ra câu hỏi cho buổi chơi cùng gia đình.
Everyone listened as the riddler slowly revealed the answer.
Mọi người đều chăm chú lắng nghe khi **người đố câu đố** từ từ tiết lộ đáp án.
My little brother thinks he's a riddler, but his puzzles are too easy!
Em trai tôi nghĩ mình là một **người đố câu đố**, nhưng câu đố của em ấy quá dễ!