아무 단어나 입력하세요!

"rid of" in Vietnamese

loại bỏvứt bỏ

Definition

Loại bỏ hoặc vứt đi những thứ hoặc người không mong muốn, gây rắc rối, hoặc làm mình thoát khỏi điều gì đó không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng 'get rid of'. Là cách nói thân mật, xuất hiện nhiều trong cả nói và viết; dùng cho đồ vật, thói quen xấu, cảm xúc, thậm chí với người (ý nghĩa tiêu cực).

Examples

I need to get rid of these old clothes.

Tôi cần phải **loại bỏ** những bộ quần áo cũ này.

She wants to get rid of her bad habits.

Cô ấy muốn **loại bỏ** những thói quen xấu của mình.

It's hard to get rid of a cold in winter.

Vào mùa đông, rất khó để **loại bỏ** cảm lạnh.

Do you want to get rid of that old sofa?

Bạn có muốn **loại bỏ** chiếc ghế sofa cũ đó không?

He finally got rid of his old car after years of repairs.

Sau nhiều năm sửa chữa, cuối cùng anh ấy cũng đã **loại bỏ** chiếc xe cũ của mình.

It feels good to get rid of unnecessary stress.

Thật dễ chịu khi **loại bỏ** căng thẳng không cần thiết.