아무 단어나 입력하세요!

"ricochet" in Vietnamese

dội lạinảy bật lại

Definition

Khi vật gì đó (như viên đạn hoặc quả bóng) va vào bề mặt cứng và bật ngược lại theo hướng khác. Cũng được dùng để nói về chuyển động bật nảy đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho đồ vật cứng (đạn, bi, đá) văng bật lại từ bề mặt cứng. Không dùng cho các vật mềm.

Examples

The ball ricocheted off the wall.

Quả bóng đã **dội lại** từ bức tường.

The bullet ricocheted and hit the car.

Viên đạn đã **dội lại** và trúng vào xe ô tô.

Be careful! Rocks can ricochet when you throw them.

Cẩn thận nhé! Đá có thể **dội lại** khi bạn ném chúng.

Did you hear that weird ricochet sound just now?

Bạn có nghe thấy tiếng **dội lại** lạ lùng vừa nãy không?

The coin accidentally ricocheted off the table and landed on the floor.

Đồng xu vô tình **dội lại** khỏi bàn và rơi xuống sàn.

Her words seemed to ricochet around the room, making everyone nervous.

Những lời cô ấy nói như **dội lại** khắp phòng khiến ai cũng căng thẳng.