아무 단어나 입력하세요!

"ricket" in Vietnamese

gậy conggậy bị xoắn

Definition

'Ricket' chủ yếu dùng để chỉ một cái gậy cong hoặc bị xoắn. Từ này rất hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp, thường chỉ thấy trong văn học cổ hoặc tiếng địa phương. Đừng nhầm với 'rickets' là tên bệnh y học.

Examples

The old shepherd leaned on a ricket as he watched the sheep.

Người chăn cừu già dựa vào một **gậy cong** khi quan sát đàn cừu.

He found a ricket among the firewood and put it aside.

Anh ấy tìm thấy một **gậy cong** trong đống củi và để sang một bên.

A ricket is not strong enough to support your weight.

Một **gậy cong** không đủ chắc để nâng đỡ trọng lượng của bạn.

He joked that his walking stick was more ricket than cane.

Anh ấy đùa rằng gậy đi bộ của mình giống một **gậy cong** hơn là gậy thật.

You can’t build a fence with a bunch of rickets like that.

Bạn không thể dựng hàng rào với mấy **gậy cong** như thế này đâu.

After years of use, my old ski pole is completely ricket now.

Sau nhiều năm sử dụng, cây gậy trượt tuyết cũ của tôi bây giờ hoàn toàn đã thành **gậy cong**.