아무 단어나 입력하세요!

"richly" in Vietnamese

một cách phong phúmột cách dồi dàomột cách sang trọng

Definition

Chỉ cách làm việc gì đó rất đầy đủ, chi tiết, hoặc sang trọng; thường dùng để nói đến sự đa dạng, trang trí hoặc giá trị cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các văn bản miêu tả ('richly decorated', 'richly deserved'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The cake was richly decorated with fruits and cream.

Chiếc bánh được trang trí **một cách phong phú** với trái cây và kem.

The palace is richly furnished.

Cung điện được trang bị nội thất **một cách sang trọng**.

She was richly rewarded for her hard work.

Cô ấy đã được thưởng **một cách xứng đáng** cho sự chăm chỉ của mình.

This story is richly detailed and really brings the world to life.

Câu chuyện này có các chi tiết **một cách phong phú** và thực sự làm sống động thế giới.

He richly deserves all the praise he gets.

Anh ấy **hoàn toàn xứng đáng** với mọi lời khen.

The festival was richly celebrated with music and dance.

Lễ hội được tổ chức **một cách rực rỡ** với âm nhạc và khiêu vũ.