아무 단어나 입력하세요!

"richfield" in Vietnamese

Richfield

Definition

Richfield là tên riêng của một thị trấn hoặc thành phố ở các nước nói tiếng Anh, như ở Minnesota hoặc Utah.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Richfield’ luôn viết hoa và chỉ dùng như tên riêng cho địa danh, không dùng như danh từ chung hoặc tính từ. Có thể ám chỉ các thị trấn khác nhau tuỳ bối cảnh.

Examples

I live in Richfield.

Tôi sống ở **Richfield**.

Richfield is a small town.

**Richfield** là một thị trấn nhỏ.

My school is in Richfield.

Trường của tôi ở **Richfield**.

Have you ever visited Richfield during the fall?

Bạn đã bao giờ đến **Richfield** vào mùa thu chưa?

They moved to Richfield because it’s quieter than the city.

Họ chuyển đến **Richfield** vì ở đó yên tĩnh hơn thành phố.

The annual festival in Richfield is famous for its food trucks.

Lễ hội thường niên ở **Richfield** nổi tiếng với các xe bán đồ ăn.