"rich with" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một vật có nhiều hoặc rất nhiều đặc điểm, tính chất, hoặc chất nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ chỉ chất lượng, nội dung ("rich with experience"). "Rich in" thường dùng cho chất dinh dưỡng hoặc thành phần.
Examples
The museum is rich with ancient artifacts.
Bảo tàng **giàu với** các hiện vật cổ.
This book is rich with interesting stories.
Cuốn sách này **giàu với** những câu chuyện thú vị.
Their garden is rich with flowers.
Khu vườn của họ **giàu với** hoa.
This city is rich with culture and history.
Thành phố này **giàu với** văn hóa và lịch sử.
Her speech was rich with emotion.
Bài phát biểu của cô ấy **giàu với** cảm xúc.
The film is rich with visual details you might miss the first time.
Bộ phim **giàu với** các chi tiết hình ảnh mà bạn có thể bỏ lỡ lần đầu.