아무 단어나 입력하세요!

"rhymed" in Vietnamese

vần với nhau

Definition

Khi từ hoặc câu kết thúc bằng âm thanh giống nhau, thường trong thơ hoặc bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho thơ, bài hát, hoặc đồng dao của trẻ em. 'Vần' chỉ áp dụng cho các từ/câu kết thúc bằng âm thanh rất giống nhau.

Examples

The last two lines of the poem rhymed.

Hai dòng cuối của bài thơ **vần với nhau**.

The students rhymed 'cat' with 'hat'.

Các học sinh đã **vần với nhau** từ 'cat' với 'hat'.

She rhymed every sentence in her song.

Cô ấy đã **vần với nhau** mọi câu trong bài hát của mình.

His jokes always rhymed, which made everyone smile.

Những câu đùa của anh ấy luôn **vần với nhau**, khiến mọi người cười.

I didn't notice that 'love' and 'glove' rhymed until you pointed it out.

Tôi không nhận ra 'love' và 'glove' **vần với nhau** cho đến khi bạn nói.

Even though the lines rhymed, the poem still sounded strange.

Mặc dù các dòng **vần với nhau**, bài thơ vẫn nghe lạ.