"rhinoplasty" in Vietnamese
Definition
Phẫu thuật tạo hình mũi là thủ thuật y tế để thay đổi hình dạng hoặc vẻ ngoài của mũi, thường vì mục đích thẩm mỹ hoặc sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phẫu thuật tạo hình mũi’ là thuật ngữ chuyên ngành, trong đời sống thường gọi là 'nâng mũi'. Dùng cho mục đích làm đẹp hoặc điều chỉnh các vấn đề về hô hấp. Không phải bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ nào cũng thực hiện loại phẫu thuật này.
Examples
She decided to have rhinoplasty to improve her breathing.
Cô ấy quyết định phẫu thuật **tạo hình mũi** để cải thiện việc thở.
Rhinoplasty can change the shape of your nose.
**Phẫu thuật tạo hình mũi** có thể thay đổi hình dáng mũi của bạn.
Many people get rhinoplasty for cosmetic reasons.
Nhiều người chọn **phẫu thuật tạo hình mũi** vì lý do thẩm mỹ.
After her rhinoplasty, she felt more confident about her appearance.
Sau **phẫu thuật tạo hình mũi**, cô ấy cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình của mình.
His doctor recommended rhinoplasty to fix a deviated septum.
Bác sĩ của anh ấy đề nghị **phẫu thuật tạo hình mũi** để sửa vách ngăn bị lệch.
A lot of celebrities are rumored to have had rhinoplasty at some point.
Nhiều người nổi tiếng được đồn đoán đã từng **phẫu thuật tạo hình mũi**.