아무 단어나 입력하세요!

"rhinestones" in Vietnamese

đá rhinestoneđá giả

Definition

Rhinestone là loại đá giả sáng lấp lánh làm từ thủy tinh, nhựa hoặc pha lê, thường dùng để trang trí quần áo, trang sức hoặc phụ kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngành thời trang hay trang sức hóa trang; không phải đá quý thật mà chỉ là vật trang trí. Hay dùng để miêu tả đồ lấp lánh như “sparkling” hay “glittering”, đặc biệt trên trang phục biểu diễn hoặc váy áo khiêu vũ.

Examples

The dress sparkled with rhinestones.

Chiếc váy lấp lánh với những viên **đá rhinestone**.

She glued rhinestones on her phone case.

Cô ấy dán **đá rhinestone** lên ốp điện thoại của mình.

The dancer's costume was decorated with blue rhinestones.

Bộ đồ của vũ công được trang trí bằng **đá rhinestone** màu xanh.

If you want your shoes to stand out, just add some rhinestones!

Muốn đôi giày nổi bật thì chỉ cần thêm vài viên **đá rhinestone**!

Those jackets with rhinestones were really popular last year.

Những chiếc áo khoác có **đá rhinestone** rất được ưa chuộng năm ngoái.

He bought sunglasses covered in rhinestones just for the party.

Anh ấy mua kính mát phủ đầy **đá rhinestone** chỉ để đi dự tiệc.