"rhinestones" in Indonesian
Definition
Đá lấp lánh (đá giả) là những viên đá nhân tạo sáng bóng làm từ kính, nhựa hoặc pha lê, thường dùng trang trí quần áo, trang sức, phụ kiện.
Usage Notes (Indonesian)
Đá lấp lánh thường thấy trong thời trang hay trang sức hóa trang; đây không phải đá quý thật mà chỉ để trang trí. Hay xuất hiện trên trang phục sân khấu hoặc váy múa, dùng mô tả đồ vật lấp lánh.
Examples
The dress sparkled with rhinestones.
Chiếc váy lấp lánh với **đá lấp lánh**.
She glued rhinestones on her phone case.
Cô ấy đã dán **đá lấp lánh** lên ốp điện thoại.
The dancer's costume was decorated with blue rhinestones.
Bộ đồ múa của vũ công được trang trí bằng **đá lấp lánh** màu xanh.
If you want your shoes to stand out, just add some rhinestones!
Nếu muốn đôi giày nổi bật, chỉ cần gắn thêm một ít **đá lấp lánh**!
Those jackets with rhinestones were really popular last year.
Những chiếc áo khoác có **đá lấp lánh** cực kỳ thịnh hành năm ngoái.
He bought sunglasses covered in rhinestones just for the party.
Anh ấy mua kính râm gắn đầy **đá lấp lánh** chỉ để đi tiệc.