아무 단어나 입력하세요!

"rheum" in Indonesian

dử mắtchất nhầy mũi

Definition

Dử mắt là chất nhầy lỏng tích tụ ở mắt hoặc mũi khi ngủ, bị bệnh hoặc dị ứng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang tính y khoa, trang trọng hoặc văn viết; trong giao tiếp thường dùng 'dử mắt', 'ghèn'. Không dùng thay cho 'mủ' (dịch nhiễm trùng).

Examples

In the morning, I found rheum in my eyes.

Sáng dậy, tôi thấy **dử mắt** trong mắt mình.

People with allergies may get more rheum.

Người bị dị ứng có thể có nhiều **dử mắt** hơn.

Too much rheum can make your eyes sticky.

Quá nhiều **dử mắt** có thể làm mắt bạn dính.

After crying, there was some rheum in the corner of my eye.

Sau khi khóc, có ít **dử mắt** ở khoé mắt tôi.

My dog always has a bit of rheum after a nap.

Chó của tôi luôn có chút **dử mắt** sau khi ngủ trưa.

You might want to wipe away that rheum before heading out.

Bạn nên lau **dử mắt** đó trước khi ra ngoài.