"rh" in Vietnamese
Definition
RH là một loại protein xuất hiện trên bề mặt hồng cầu. Máu của một người có thể là RH dương tính hoặc RH âm tính, yếu tố này rất quan trọng trong truyền máu và thai kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
'RH' chủ yếu xuất hiện trong y khoa, luôn viết hoa và dùng kèm 'dương tính' hoặc 'âm tính'.
Examples
My blood type is RH negative.
Nhóm máu của tôi là **RH** âm tính.
The doctor checked my RH factor.
Bác sĩ đã kiểm tra yếu tố **RH** của tôi.
Pregnant women often need to know their RH type.
Phụ nữ mang thai thường cần biết loại **RH** của mình.
If you're RH negative, you may get special shots during pregnancy.
Nếu bạn **RH** âm tính, có thể bạn phải tiêm đặc biệt khi mang thai.
Hospitals always test for your RH status before a blood transfusion.
Bệnh viện luôn kiểm tra trạng thái **RH** của bạn trước khi truyền máu.
It surprised me to find out I'm RH positive—my parents are both negative!
Tôi bất ngờ khi biết mình **RH** dương tính—cả bố mẹ tôi đều âm tính!