아무 단어나 입력하세요!

"reynard" in Vietnamese

Reynard (cáo trong văn học cổ)

Definition

‘Reynard’ là tên gọi cổ điển hoặc trong văn học cho loài cáo, thường để chỉ nhân vật cáo láu cá trong truyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong văn học hoặc truyện cổ, không xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.

Examples

A reynard is a fox in old stories.

**Reynard** là một con cáo trong những câu chuyện xưa.

They read about Reynard in their literature class.

Họ đã đọc về **Reynard** trong lớp văn học của mình.

The old fable tells how Reynard tricked the other animals.

Câu chuyện cổ kể về cách **Reynard** đã lừa những con vật khác.

You don't hear the word 'reynard' much except in old books.

Bạn hầu như không nghe thấy từ '**Reynard**' trừ khi đọc các sách cũ.

In medieval tales, Reynard is always outsmarting somebody.

Trong các câu chuyện thời trung cổ, **Reynard** luôn đánh lừa ai đó.

Calling a fox 'reynard' adds a classic, storybook feeling.

Gọi một con cáo là '**Reynard**' tạo cảm giác như trong truyện cổ.