아무 단어나 입력하세요!

"rewrites" in Vietnamese

viết lại

Definition

Viết lại một nội dung đã có để cải thiện, thay đổi hoặc sửa nó. Có thể dùng cho bài luận, truyện, mã lập trình, quy tắc, hay bất kỳ văn bản nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc biên tập. Các cụm như 'viết lại bài luận', 'viết lại mã code' rất phổ biến. Thường chỉ sự thay đổi nhiều hơn việc chỉnh sửa nhỏ.

Examples

She rewrites her essay to make it better.

Cô ấy **viết lại** bài luận của mình để làm nó tốt hơn.

The teacher rewrites the rules every year.

Giáo viên **viết lại** các quy tắc hàng năm.

He rewrites the computer program to fix mistakes.

Anh ấy **viết lại** chương trình máy tính để sửa lỗi.

Whenever she gets feedback, she rewrites parts of her story.

Mỗi khi nhận được góp ý, cô ấy lại **viết lại** một phần câu chuyện của mình.

Our team rewrites the code whenever we want to add new features.

Đội của chúng tôi **viết lại** mã mỗi khi muốn thêm tính năng mới.

He constantly rewrites his emails before sending them out.

Anh ấy **viết lại** email của mình nhiều lần trước khi gửi đi.