아무 단어나 입력하세요!

"rewire" in Vietnamese

đi lại dây điệnthay đổi cách suy nghĩ

Definition

Thay toàn bộ dây điện trong nhà, thiết bị. Cũng có thể chỉ thay đổi cách suy nghĩ hoặc lối tư duy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc điện ('đi lại dây điện nhà'). Nghĩa bóng ('thay đổi cách suy nghĩ') phổ biến trong tâm lý học, động viên. Chỉ dùng như động từ.

Examples

The electrician will rewire the kitchen for safety.

Thợ điện sẽ **đi lại dây điện** cho bếp để đảm bảo an toàn.

We need to rewire the old house because the wires are damaged.

Chúng ta cần **đi lại dây điện** cho ngôi nhà cũ vì dây đã hỏng.

They had to rewire the phone system after the storm.

Họ phải **đi lại dây điện** hệ thống điện thoại sau cơn bão.

Sometimes you need to rewire your brain to change bad habits.

Đôi khi bạn cần **thay đổi cách suy nghĩ** để thay đổi thói quen xấu.

Technology is advancing so fast; we almost have to rewire how we think about learning.

Công nghệ phát triển quá nhanh, chúng ta gần như phải **thay đổi toàn bộ cách suy nghĩ** về việc học.

After the renovations, we decided to rewire the entire lighting system.

Sau sửa chữa, chúng tôi quyết định **đi lại dây điện** cho toàn bộ hệ thống chiếu sáng.