아무 단어나 입력하세요!

"rewarding" in Vietnamese

đáng làmbổ ích

Definition

Từ này dùng để chỉ những việc, công việc hay trải nghiệm mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc tự hào vì có ích hoặc có ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với 'công việc', 'trải nghiệm', 'nhiệm vụ' để chỉ những điều mang tính ý nghĩa, không dùng cho niềm vui nhỏ.

Examples

Teaching young children can be very rewarding.

Dạy trẻ nhỏ có thể rất **đáng làm**.

Volunteering at the animal shelter is a rewarding experience.

Làm tình nguyện ở trung tâm cứu hộ động vật là một trải nghiệm rất **bổ ích**.

It was a rewarding day at work because I finished my big project.

Hôm nay là một ngày làm việc rất **bổ ích** vì tôi đã hoàn thành dự án lớn của mình.

Helping my neighbors move was tough but really rewarding in the end.

Giúp hàng xóm chuyển nhà khá vất vả nhưng cuối cùng lại rất **đáng làm**.

Watching my students achieve their goals is the most rewarding part of my job.

Thấy học sinh của mình đạt được mục tiêu là phần **bổ ích nhất** trong công việc của tôi.

Sure, it's hard work, but the results make it incredibly rewarding.

Đúng là công việc này khó khăn, nhưng kết quả lại khiến nó vô cùng **đáng làm**.