아무 단어나 입력하세요!

"rewarded" in Vietnamese

được thưởng

Definition

Nhận được cái gì đó như phần thưởng để ghi nhận nỗ lực, thành tích hoặc hành vi tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'vì' ('rewarded for'), dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật để ghi nhận công sức, việc tốt hoặc thành tích.

Examples

She was rewarded for her hard work.

Cô ấy đã được **thưởng** vì làm việc chăm chỉ.

The dog was rewarded with a treat.

Con chó đã được **thưởng** bằng một món ăn.

Students are often rewarded for good grades.

Học sinh thường được **thưởng** khi đạt điểm tốt.

He finally felt rewarded after years of training.

Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình đã được **thưởng**.

Volunteers are rarely rewarded with money, but their efforts matter.

Tình nguyện viên hiếm khi được **thưởng** tiền, nhưng nỗ lực của họ rất ý nghĩa.

It feels great to be rewarded just for being yourself.

Thật tuyệt khi được **thưởng** chỉ vì là chính mình.