"reward for" in Vietnamese
Definition
Đây là thứ được trao cho ai đó vì những điều họ đã làm, thường để cảm ơn, ghi nhận hoặc thưởng cho hành động hay thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ ('reward for effort'), cả trong văn nói và viết, không chỉ là tiền mà còn là lời khen, quà nhỏ, v.v.
Examples
She gave her son a reward for cleaning his room.
Cô ấy đã tặng cho con trai một **phần thưởng cho** việc dọn dẹp phòng.
There was a reward for finding the lost dog.
Có **phần thưởng cho** việc tìm thấy chú chó bị lạc.
Students got a reward for good behavior at school.
Học sinh đã nhận được **phần thưởng cho** hành vi tốt ở trường.
They offered a reward for any information about the missing painting.
Họ đã đưa ra **phần thưởng cho** bất kỳ thông tin nào về bức tranh bị mất tích.
Is there a reward for returning lost items to the desk?
Có **phần thưởng cho** việc trả lại đồ thất lạc ở quầy không?
I brought cookies as a little reward for everyone's hard work.
Tôi đã mang bánh quy như một **phần thưởng cho** sự chăm chỉ của mọi người.