아무 단어나 입력하세요!

"revulsion" in Vietnamese

ghê tởmkinh tởm

Definition

Cảm giác ghê sợ hoặc cực kỳ chán ghét mạnh mẽ trước điều gì đó kinh tởm hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ghê tởm’ hay dùng trong trường hợp cảm xúc rất mạnh mẽ về điều gì đó quá đáng, đáng sợ hoặc bất lương. Không dùng cho mức độ không thích nhẹ. Thường xuất hiện trong câu như ‘cảm thấy ghê tởm’, ‘vẻ mặt đầy ghê tởm’.

Examples

She felt revulsion when she saw the spoiled food.

Cô ấy cảm thấy **ghê tởm** khi nhìn thấy đồ ăn bị hỏng.

His cruel behavior filled me with revulsion.

Hành vi tàn nhẫn của anh ấy làm tôi tràn ngập cảm giác **ghê tởm**.

There was a look of revulsion on her face.

Trên khuôn mặt cô ấy hiện rõ vẻ **ghê tởm**.

I pulled my hand back in revulsion after touching something slimy.

Tôi rụt tay lại trong sự **ghê tởm** khi chạm phải vật gì đó nhớp nháp.

The news filled the whole community with revulsion.

Tin tức này làm cả cộng đồng tràn đầy sự **ghê tởm**.

He spoke with obvious revulsion about the crime.

Anh ấy nói về tội ác đó với vẻ **ghê tởm** rõ ràng.