아무 단어나 입력하세요!

"revolves" in Indonesian

xoay quanhtập trung vào

Definition

Một vật chuyển động quanh một điểm hoặc vật trung tâm theo vòng tròn. Cũng dùng khi nói mọi thứ tập trung vào một vấn đề hoặc người nào đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong khoa học, thiên văn ('The Earth revolves around the Sun'). Dùng cả khi mọi việc tập trung vào một trung tâm. Không giống 'rotate' (tự quay quanh trục riêng).

Examples

The Earth revolves around the Sun.

Trái Đất **xoay quanh** Mặt Trời.

The story revolves around a young girl.

Câu chuyện **xoay quanh** một cô gái trẻ.

The wheel revolves slowly.

Bánh xe **xoay quanh** chậm.

His whole life revolves around his family.

Cả cuộc đời anh ấy **xoay quanh** gia đình.

The argument revolves around money problems.

Cuộc tranh cãi **xoay quanh** vấn đề tiền bạc.

Everything in this plan revolves around timing.

Mọi thứ trong kế hoạch này **xoay quanh** thời điểm.