아무 단어나 입력하세요!

"revolutionize" in Vietnamese

cách mạng hóa

Definition

Làm thay đổi hoàn toàn một lĩnh vực hoặc cách thức nào đó nhờ các ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với những thay đổi lớn, đột phá về khoa học, công nghệ, kinh doanh hay xã hội. Không dùng cho thay đổi nhỏ hay từ từ.

Examples

New technologies can revolutionize the way we communicate.

Các công nghệ mới có thể **cách mạng hóa** cách chúng ta giao tiếp.

The internet has revolutionized education worldwide.

Internet đã **cách mạng hóa** giáo dục trên toàn thế giới.

A new medicine could revolutionize the treatment of the disease.

Một loại thuốc mới có thể **cách mạng hóa** việc điều trị căn bệnh này.

This device could really revolutionize how we live day to day.

Thiết bị này thực sự có thể **cách mạng hóa** cách chúng ta sống mỗi ngày.

They hope their idea will revolutionize the entire industry.

Họ hy vọng ý tưởng của mình sẽ **cách mạng hóa** cả ngành.

Social media has the power to revolutionize the way people connect.

Mạng xã hội có thể **cách mạng hóa** cách mọi người kết nối với nhau.